Nước thải có BOD, COD vượt giới hạn kiểm soát cho thấy tải lượng chất ô nhiễm hoặc hiệu suất xử lý đang có vấn đề. Nếu kéo dài, chất lượng đầu ra khó ổn định, nguy cơ tác động đến nguồn tiếp nhận tăng và doanh nghiệp có thể không đáp ứng yêu cầu môi trường áp dụng cho cơ sở. Vì vậy, xử lý nước thải vượt BOD, COD cần bắt đầu từ nguyên nhân, tải lượng và điều kiện vận hành, không chỉ tăng hóa chất hoặc bổ sung vi sinh cố định.
BOD, COD vượt giới hạn cho phép phản ánh điều gì?
BOD (Biochemical Oxygen Demand) là nhu cầu oxy sinh hóa, thể hiện lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong nước. COD (Chemical Oxygen Demand) là nhu cầu oxy hóa học, phản ánh lượng oxy tương đương cần thiết để oxy hóa các chất có khả năng bị oxy hóa trong mẫu. Hai chỉ tiêu có mối liên hệ nhưng không đồng nhất; COD thường bao quát rộng hơn BOD. Khi BOD hoặc COD đầu ra tăng, cần xem xét tải lượng chất hữu cơ đi vào, khả năng phân hủy và hiệu suất từng công đoạn.
Không nên lấy một giá trị BOD hoặc COD duy nhất để kết luận mọi cơ sở đang vượt chuẩn. Giới hạn xả thải phụ thuộc loại hình nước thải, quy chuẩn áp dụng, nguồn tiếp nhận, phân vùng xả thải và hồ sơ môi trường. Đối với nước thải công nghiệp, QCVN 40:2025/BTNMT đã được ban hành và có lộ trình áp dụng cùng điều khoản chuyển tiếp. Dự án mới hoặc mở rộng thuộc phạm vi quy định phải áp dụng quy chuẩn này; một số cơ sở đang hoạt động có thể tiếp tục áp dụng quy định tương ứng theo điều khoản chuyển tiếp đến hết 31/12/2031. Vì vậy, khi đánh giá xử lý nước thải vượt BOD, COD cần đối chiếu đúng quy định của từng cơ sở, không lấy bảng giới hạn cũ trên internet làm căn cứ chung.
Về vận hành, BOD/COD đầu ra tăng có thể do tải lượng hữu cơ đột biến, bể điều hòa kiểm soát chưa tốt, thiếu oxy, pH hoặc nhiệt độ không phù hợp, sinh khối suy giảm, bùn lắng kém, chất ức chế hoặc tiền xử lý chưa hiệu quả. Do đó, khi xử lý nước thải vượt BOD, COD, nên đánh giá đồng thời DO, MLSS/MLVSS, pH, lưu lượng, tải lượng và diễn biến bùn để tìm đúng điểm gây mất hiệu suất.

Xem thêm: https://fugreen.com.vn/cach-xac-dinh-va-xu-ly-chi-so-bod-trong-nuoc-thai/
Vì sao cần xử lý nước thải vượt BOD, COD?
BOD cao đồng nghĩa với nhu cầu oxy sinh học của nước thải lớn. Nếu chất hữu cơ còn lại đi vào nguồn tiếp nhận, quá trình phân hủy có thể tiếp tục tiêu thụ oxy hòa tan và làm thay đổi điều kiện sống của hệ sinh thái thủy sinh. COD cao cũng cho thấy trong nước còn lượng đáng kể các chất có khả năng bị oxy hóa. Tác động thực tế phụ thuộc thành phần nước thải, lưu lượng xả và nguồn tiếp nhận, nhưng đây là lý do BOD và COD thường được kiểm soát trong các quy định về nước thải.
Ở góc độ quản lý, nước thải vượt BOD, COD là dấu hiệu hệ thống chưa đạt mục tiêu kiểm soát chất lượng đầu ra. Nếu kết quả quan trắc không đáp ứng yêu cầu áp dụng, doanh nghiệp cần rà soát giấy phép môi trường, xác định nguyên nhân và điều chỉnh công nghệ phù hợp. Chỉ tăng hóa chất hoặc tăng liều vi sinh mà không kiểm soát tải lượng đầu vào có thể làm chi phí vận hành tăng nhưng hiệu quả không ổn định. Xử lý nước thải vượt BOD, COD vì vậy phải gắn với kiểm soát nguồn phát sinh. Xử lý nước thải vượt BOD, COD cũng phải gắn với vận hành toàn hệ thống.
BOD và COD cũng không nên được xem xét tách biệt với TSS, dầu mỡ, ammonia, tổng nitơ, tổng phospho hoặc các hợp chất ức chế. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh học và làm hệ thống khó duy trì hiệu suất. Mục tiêu của xử lý nước thải vượt BOD, COD không chỉ là đưa một chỉ tiêu xuống dưới giới hạn mà là khôi phục trạng thái vận hành ổn định, đáp ứng tải lượng thực tế và duy trì chất lượng đầu ra theo yêu cầu.

Xem thêm: https://fugreen.com.vn/cach-danh-gia-y-nghia-ty-le-bod-cod-trong-nuoc-thai/
Xử lý nước thải vượt BOD, COD như thế nào?
Bước đầu tiên là xác nhận hiện tượng vượt bằng dữ liệu đủ tin cậy và xác định vị trí phát sinh. Nên kiểm tra đầu vào, sau các công đoạn quan trọng và đầu ra; đồng thời theo dõi pH, DO, nhiệt độ, lưu lượng, MLSS/MLVSS, tình trạng bùn và thông số đặc trưng của ngành. Nếu tải lượng hữu cơ dao động mạnh, cần xem xét lại bể điều hòa. Nếu đầu vào chứa dầu mỡ, chất rắn hoặc hợp chất khó phân hủy, phải đánh giá hiệu quả tiền xử lý trước khi can thiệp vào bể sinh học. Đây là bước nền tảng để xử lý nước thải vượt BOD, COD đúng nguyên nhân.
Với dòng thải có tỷ lệ chất hữu cơ dễ phân hủy phù hợp, công nghệ sinh học hiếu khí, thiếu khí hoặc kỵ khí có thể lựa chọn hoặc phối hợp tùy đặc tính. Trong công đoạn hiếu khí, cần duy trì oxy và sinh khối phù hợp với tải lượng, đồng thời kiểm soát pH, nhiệt độ, dinh dưỡng và khả năng lắng. Khi hệ vi sinh suy yếu hoặc tải lượng hữu cơ tăng, có thể xem xét bổ sung chế phẩm vi sinh như một giải pháp hỗ trợ. Tuy nhiên, liều dùng phải dựa trên lưu lượng, tải lượng, cấu hình bể và tình trạng thực tế, không áp dụng một công thức cố định cho mọi hệ thống.
FUGREEN MIC305 là chế phẩm vi sinh hiếu khí được giới thiệu cho xử lý nước thải, với các chủng vi sinh hỗ trợ phân hủy nhiều nhóm chất hữu cơ như protein, tinh bột, dầu mỡ, hydrocarbon và surfactant; sản phẩm hỗ trợ giảm BOD, COD, TSS và ammonia. MIC305 có thể phù hợp với hệ thống cần tăng cường khả năng phân hủy chất hữu cơ, nhưng không thay thế cho thiết kế công nghệ và kiểm soát vận hành. Một quy trình xử lý nước thải vượt BOD, COD ổn định nên được quản lýn-mic-305-vi-sinh-hieu-khi/?utm_source=chatgpt.com theo chuỗi: kiểm soát nguồn phát sinh → điều hòa tải lượng → tiền xử lý → xử lý sinh học → xử lý hoàn thiện → quan trắc và tối ưu. Khi xử lý nước thải vượt BOD, COD, nên so sánh dữ liệu theo thời gian để xác định xu hướng và đánh giá hiệu quả sau điều chỉnh.
Thông tin liên hệ chi tiết:
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
- Mã số thuế: 0317704005
- Địa chỉ: 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
- VPĐD: Số 43 đường số 1, Kp. Bình Đường 2, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
- SĐT: 1900 561 504
- Email: info@fugreen.com.vn
