Tỷ lệ BOD/COD trong nước thải là một chỉ số thường được sử dụng để đánh giá khả năng phân hủy sinh học của các chất hữu cơ và hỗ trợ lựa chọn hướng xử lý phù hợp. Tuy nhiên, tỷ lệ này không phải là tiêu chí độc lập để kết luận nước thải ô nhiễm nặng hay nhẹ. Khi đánh giá thực tế, cần xem xét đồng thời nồng độ BOD, COD, lưu lượng, tải lượng, thành phần nước thải và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ vi sinh.
BOD và COD trong nước thải có ý nghĩa gì?
BOD5 là lượng oxy hòa tan cần thiết để vi sinh vật phân hủy các chất có khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện thử nghiệm xác định. COD phản ánh lượng oxy tương đương cần thiết để oxy hóa các chất có thể bị oxy hóa trong mẫu bằng phương pháp hóa học. Do phạm vi phản ánh khác nhau, COD thường lớn hơn BOD5 trong cùng một mẫu nước thải. Vì vậy, khi phân tích tỷ lệ BOD/COD trong nước thải, cần sử dụng kết quả BOD5 và COD được lấy mẫu, bảo quản và phân tích phù hợp.
Về mặt kỹ thuật, BOD thường đại diện cho phần chất hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân hủy, trong khi COD bao quát rộng hơn lượng chất có thể bị oxy hóa. Do đó, tỷ lệ BOD/COD trong nước thải có thể cung cấp thông tin ban đầu về mức độ phù hợp của dòng thải với xử lý sinh học. Tuy nhiên, tỷ lệ này không cho biết đầy đủ độc tính, khả năng ức chế vi sinh hoặc tải lượng thực tế mà hệ thống phải tiếp nhận.
Ví dụ, hai dòng nước thải có cùng tỷ lệ BOD/COD trong nước thải nhưng nồng độ COD khác nhau rất xa sẽ tạo ra yêu cầu xử lý khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ mà bỏ qua nồng độ tuyệt đối và lưu lượng.
Tỷ lệ BOD/COD trong nước thải được tính và đánh giá như thế nào?
Công thức cơ bản là: Tỷ lệ BOD/COD = BOD5 ÷ COD. Nếu mẫu có BOD5 là 300 mg/L và COD là 600 mg/L thì tỷ lệ bằng 0,5. Giá trị này cho thấy một phần đáng kể tải lượng hữu cơ được phản ánh bởi COD có khả năng phân hủy sinh học, nhưng không thể dùng riêng để khẳng định hệ thống chắc chắn xử lý hiệu quả.
Tỷ lệ BOD/COD trong nước thải tương đối cao thường thuận lợi hơn cho xử lý sinh học vì phần chất hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ trọng lớn hơn. Ngược lại, tỷ lệ thấp có thể cho thấy dòng thải chứa nhiều hợp chất khó phân hủy sinh học. Một số tài liệu kỹ thuật sử dụng các khoảng giá trị tham khảo để nhận định biodegradability, nhưng không nên biến các khoảng này thành ngưỡng cứng cho mọi ngành sản xuất. Thành phần nguyên liệu, hóa chất sử dụng, quy trình sản xuất và điều kiện lấy mẫu đều có thể làm thay đổi kết quả.
Quan trọng hơn, tỷ lệ thấp không đồng nghĩa nước thải ít ô nhiễm. Trường hợp COD cao nhưng BOD thấp có thể xuất hiện khi nước thải chứa nhiều hợp chất khó phân hủy hoặc chất gây ức chế vi sinh. Khi đó, nếu đưa trực tiếp vào bể sinh học, quần thể vi sinh có thể bị ảnh hưởng và hiệu suất xử lý giảm. Vì vậy, cần kết hợp BOD/COD với pH, TSS, Amonia, độc tính, DO và các thông số đặc trưng của từng ngành.

Ứng dụng tỷ lệ BOD/COD trong lựa chọn công nghệ xử lý
Trong giai đoạn khảo sát, tỷ lệ BOD/COD trong nước thải có thể giúp kỹ sư nhận định sơ bộ khả năng áp dụng xử lý sinh học. Nếu dòng thải có phần hữu cơ dễ phân hủy tương đối cao và không chứa chất ức chế đáng kể, các công đoạn sinh học hiếu khí hoặc kỵ khí có thể đóng vai trò chính. Việc lựa chọn công nghệ cụ thể vẫn phải dựa trên tải lượng, lưu lượng, yêu cầu đầu ra và đặc tính từng nguồn thải.
Nếu tỷ lệ BOD/COD trong nước thải thấp do có nhiều hợp chất khó phân hủy, hệ thống có thể cần tiền xử lý trước công đoạn sinh học. Tùy tính chất nước thải, tiền xử lý có thể bao gồm tách rác, điều hòa, keo tụ – tạo bông, xử lý dầu mỡ hoặc các quá trình oxy hóa phù hợp. Mục tiêu là giảm các yếu tố gây cản trở để công đoạn sinh học phía sau có điều kiện hoạt động ổn định hơn.
Trong hệ thống đang vận hành, việc theo dõi tỷ lệ BOD/COD trong nước thải trước – sau từng công đoạn có giá trị hơn việc chỉ nhìn một kết quả đơn lẻ. Nếu BOD đầu ra tăng, cần kiểm tra tải lượng hữu cơ, DO, MLSS, pH, tình trạng bùn, thời gian lưu và nguy cơ sốc tải. Tỷ lệ BOD/COD trong nước thải nên được xem như một chỉ báo hỗ trợ chẩn đoán, không phải căn cứ duy nhất để tăng liều hóa chất hoặc vi sinh.
Đối với nước thải công nghiệp, yêu cầu đầu ra cũng phải được đối chiếu với quy chuẩn áp dụng cho đúng đối tượng và nguồn tiếp nhận. QCVN 40:2025/BTNMT hiện quy định các giới hạn BOD5, COD hoặc TOC và TSS đối với nước thải công nghiệp, với giá trị phụ thuộc lưu lượng xả và cột A, B hoặc C. Vì vậy, không nên lấy các bảng BOD/COD cũ từ tài liệu trên Internet để kết luận một hệ thống đang đạt hay không đạt quy chuẩn.

Giải pháp vi sinh FUGREEN hỗ trợ kiểm soát BOD và COD
Khi dòng thải có đặc tính phù hợp với xử lý sinh học, duy trì quần thể vi sinh hoạt động ổn định là yếu tố quan trọng để phân hủy phần chất hữu cơ có khả năng sinh học. FUGREEN MIC305 – Vi sinh hiếu khí xử lý nước thải là chế phẩm vi sinh hiếu khí được sử dụng cho công đoạn xử lý chất hữu cơ, hỗ trợ giảm BOD, COD và TSS trong hệ thống phù hợp. Việc lựa chọn sản phẩm vẫn cần dựa trên công nghệ, tải lượng, vị trí bổ sung và tình trạng thực tế của bể sinh học.
Trong trường hợp hệ thống bị tăng tải hoặc quần thể vi sinh suy yếu, bổ sung chế phẩm phù hợp có thể là một phần của phương án phục hồi. Tuy nhiên, không nên xem vi sinh là giải pháp thay thế cho việc kiểm soát DO, pH, MLSS, tải lượng và các chất gây ức chế. Nếu nguyên nhân làm COD cao nằm ở hợp chất khó phân hủy hoặc độc chất, cần xử lý nguyên nhân trước khi kỳ vọng công đoạn sinh học phát huy hiệu quả.
Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là sử dụng tỷ lệ BOD/COD trong nước thải để nhận diện đặc tính hữu cơ qua tỷ lệ BOD/COD trong nước thải, sau đó kết hợp với tải lượng và điều kiện vận hành để lựa chọn công nghệ. Với hệ thống đã có bể sinh học, FUGREEN có thể hỗ trợ đánh giá nhóm vi sinh phù hợp và lựa chọn sản phẩm theo mục tiêu xử lý. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp hạn chế việc châm vi sinh theo cảm tính và tập trung vào nguyên nhân thực tế khiến hiệu suất xử lý BOD, COD biến động.
Thông tin liên hệ chi tiết:
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
- Mã số thuế: 0317704005
- Địa chỉ: 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
- VPĐD: Số 43 đường số 1, Kp. Bình Đường 2, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
- SĐT: 1900 561 504
- Email: info@fugreen.com.vn
