Trong các hệ thống xử lý nước thải sinh học, men vi sinh xử lý nước thải có thể hỗ trợ bổ sung quần thể vi sinh, góp phần phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa một số hợp chất ô nhiễm. Tuy nhiên, bổ sung men vi sinh không đồng nghĩa với việc cứ châm sản phẩm vào bể là hệ thống sẽ hoạt động tốt. Hiệu quả phụ thuộc vào đặc tính nước thải, công nghệ xử lý, tình trạng quần thể vi sinh và các điều kiện vận hành như DO, pH, nhiệt độ, tải lượng hữu cơ. Vì vậy, cần hiểu đúng cơ chế và cách sử dụng men vi sinh xử lý nước thải trước khi lựa chọn chế phẩm cho hệ thống.
Men vi sinh xử lý nước thải là gì?
Men vi sinh xử lý nước thải là các chế phẩm chứa một hoặc nhiều nhóm vi sinh vật được tuyển chọn, nuôi cấy và bảo quản nhằm bổ sung hoặc tăng cường quần thể vi sinh trong hệ thống xử lý sinh học. Tùy mục tiêu, vi sinh có thể tham gia phân hủy chất hữu cơ, hỗ trợ xử lý BOD, COD, chuyển hóa Amonia hoặc hoạt động trong các công đoạn hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí.
Điểm cần lưu ý là mỗi hệ thống có thành phần nước thải và điều kiện vận hành khác nhau. Nước thải thực phẩm, thủy sản, cao su, tinh bột sắn hay nước thải sinh hoạt không có cùng tải lượng và cơ chất, do đó không nên lựa chọn một chế phẩm theo cách “dùng chung cho mọi hệ thống”. Việc xác định vấn đề cần xử lý trước khi bổ sung vi sinh sẽ giúp tránh lãng phí và hạn chế tác động không mong muốn đến quá trình sinh học.

Vì sao cần bổ sung vi sinh cho hệ thống xử lý nước thải?
Trong điều kiện vận hành ổn định, quần thể vi sinh bản địa có thể tự phát triển và tham gia xử lý chất ô nhiễm. Tuy nhiên, hệ thống có thể suy giảm sinh khối hoặc hoạt tính khi bị sốc tải, thay đổi thành phần nước thải, thiếu oxy, pH bất lợi hoặc chịu tác động của các chất ức chế. Khi đó, việc bổ sung chế phẩm phù hợp có thể hỗ trợ phục hồi và duy trì hoạt tính sinh học.
Men vi sinh xử lý nước thải không thay thế thiết kế và vận hành của hệ thống. Bể sinh học vẫn cần được kiểm soát các điều kiện phù hợp với nhóm vi sinh mục tiêu. Chẳng hạn, quá trình hiếu khí cần duy trì oxy hòa tan thích hợp; quá trình nitrat hóa còn phụ thuộc pH, độ kiềm và tải Amonia; còn xử lý kỵ khí cần môi trường không có oxy và tải hữu cơ phù hợp. Vì vậy, đánh giá hiện trạng trước khi châm vi sinh luôn quan trọng hơn việc tăng liều sản phẩm một cách tùy ý.

Xem thêm tối ưu hệ thống xử lý nước thải bằng giải pháp sinh học: Bài tối ưu hệ thống xử lý nước thải
Cách sử dụng men vi sinh xử lý nước thải hiệu quả
Trước tiên cần xác định mục tiêu xử lý và vị trí cần bổ sung. Nếu vấn đề chính là BOD, COD và chất hữu cơ trong bể hiếu khí, có thể lựa chọn nhóm vi sinh dị dưỡng phù hợp. Nếu hệ thống gặp Amonia cao, cần xem xét quá trình nitrat hóa và điều kiện cần thiết cho nhóm vi sinh chuyển hóa Nitơ. Với công đoạn kỵ khí có tải hữu cơ cao, cần lựa chọn chế phẩm được thiết kế cho môi trường kỵ khí thay vì sử dụng sản phẩm hiếu khí.
Sau khi xác định đúng nhóm vi sinh, men vi sinh xử lý nước thải cần được sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật của từng sản phẩm và đặc tính thực tế của hệ thống. Không nên lấy liều dùng của một công trình áp dụng máy móc cho công trình khác. Trong quá trình vận hành, cần theo dõi các chỉ tiêu như COD, BOD, Amonia, TSS, MLSS, DO, pH và khả năng lắng của bùn để đánh giá đáp ứng của hệ vi sinh. Khi các chỉ tiêu biến động, cần tìm nguyên nhân từ tải lượng, điều kiện vận hành hoặc độc chất trước khi quyết định tăng liều.

Lựa chọn vi sinh phù hợp và những lưu ý khi sử dụng
FUGREEN phát triển các dòng men vi sinh xử lý nước thải chuyên biệt cho những nhu cầu khác nhau trong hệ thống. FUGREEN MIC305 là dòng vi sinh hiếu khí, được sử dụng để hỗ trợ phân hủy các chất hữu cơ và giảm các chỉ tiêu như BOD, COD, TSS trong công đoạn sinh học. Với các hệ thống cần tăng cường xử lý Nitơ, FUGREEN AMO5 được định hướng cho quá trình xử lý Amonia và Nitơ. Đối với công đoạn kỵ khí, FUGREEN AN5 được sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong môi trường kỵ khí.
Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên tên gọi “men vi sinh xử lý nước thải” hoặc kỳ vọng mọi chế phẩm đều có cùng cơ chế. Cần đối chiếu sản phẩm với công nghệ của hệ thống, vị trí châm, nhóm chất ô nhiễm cần xử lý và điều kiện vận hành thực tế. Sử dụng men vi sinh xử lý nước thải chỉ là một phần của quá trình vận hành. Nếu bể hiếu khí thiếu oxy, pH không phù hợp, tải lượng tăng đột ngột hoặc có chất ức chế, quần thể vi sinh được bổ sung cũng khó phát huy hiệu quả.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa mục tiêu “khởi động hệ thống”, “phục hồi hệ vi sinh” và “duy trì vận hành”. Mỗi mục tiêu có thể cần cách lựa chọn, liều lượng và tần suất bổ sung khác nhau. Không nên sử dụng liều cao liên tục với kỳ vọng nước thải sẽ tự động đạt chuẩn nếu các điều kiện nền của hệ thống chưa được kiểm soát.
Thông tin liên hệ chi tiết:
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
- Mã số thuế: 0317704005
- Địa chỉ: 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
- VPĐD: Số 43 đường số 1, Kp. Bình Đường 2, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
- SĐT: 1900 561 504
- Email: info@fugreen.com.vn
