Xử lý nước thải nhiễm mặn bằng vi sinh là một bài toán khó vì nồng độ muối cao có thể làm thay đổi điều kiện sống và hoạt tính của quần thể vi sinh trong bể sinh học. Đặc biệt với các dòng nước thải có độ mặn cao, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời độ mặn, tải lượng ô nhiễm và điều kiện vận hành thay vì chỉ tăng liều chế phẩm vi sinh.
Nước thải nhiễm mặn là gì và phát sinh từ đâu?
Nước thải nhiễm mặn là dòng nước thải có hàm lượng muối hòa tan cao, thường gặp ở khu vực ven biển, nhà máy chế biến thủy sản, sản xuất muối, chế biến thực phẩm và một số ngành công nghiệp có sử dụng nước mặn trong sản xuất hoặc vệ sinh.
Trong thực tế, vấn đề không chỉ nằm ở nồng độ NaCl. Nước thải nhiễm mặn có thể đồng thời chứa BOD, COD, TSS, Amonia hoặc Nitơ ở mức cao. Khi tải lượng hữu cơ và độ mặn cùng tăng, hệ vi sinh trong bể sinh học phải thích nghi với nhiều áp lực cùng lúc. Vì vậy, xử lý nước thải nhiễm mặn cần bắt đầu từ việc xác định mức độ mặn và nguồn phát sinh thay vì chỉ lựa chọn chế phẩm theo tên gọi.

Vì sao nước thải nhiễm mặn khó xử lý bằng phương pháp sinh học?
Muối tạo ra áp suất thẩm thấu lớn đối với tế bào vi sinh. Khi xử lý nước thải nhiễm mặn mà độ mặn thay đổi đột ngột, các vi sinh vật thông thường có thể bị stress thẩm thấu, giảm tốc độ sinh trưởng và giảm hoạt tính. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào chủng vi sinh, thời gian thích nghi, nồng độ muối và điều kiện vận hành. Các quá trình nhạy cảm như nitrification có thể chịu ảnh hưởng rõ khi độ mặn tăng; nghiên cứu tổng quan gần đây cho thấy các nhóm vi sinh chuyển hóa Amonia có khả năng chịu mặn khác nhau và NOB có thể bị ức chế mạnh hơn ở độ mặn cao.
Vì vậy, không nên hiểu “vi sinh chịu mặn” đơn giản là một sản phẩm có thể hoạt động ở mọi nồng độ muối. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào khả năng thích nghi của quần thể, tải lượng cơ chất, pH, nhiệt độ, DO đối với công đoạn hiếu khí và thời gian lưu. Nếu độ mặn tăng đột ngột hoặc hệ thống bị sốc tải, việc bổ sung vi sinh mà không điều chỉnh điều kiện vận hành có thể không giải quyết được nguyên nhân gốc.
Về nguyên tắc, xử lý nước thải nhiễm mặn bằng sinh học vẫn dựa trên hoạt động của vi sinh vật, nhưng quần thể được lựa chọn phải có khả năng thích nghi với điều kiện muối của hệ thống. Khi triển khai xử lý nước thải nhiễm mặn, doanh nghiệp cũng cần tránh nhầm lẫn giữa “chịu mặn” và “xử lý được nước thải có độ mặn bất kỳ”. Mỗi chế phẩm có giới hạn ứng dụng và điều kiện hoạt động riêng.

Giải pháp xử lý nước thải nhiễm mặn bằng vi sinh
Trong xử lý nước thải nhiễm mặn, hướng tiếp cận phù hợp là xác định công đoạn sinh học đang gặp vấn đề và lựa chọn nhóm vi sinh có chức năng tương ứng. Với nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, cần ưu tiên quần thể có khả năng phân hủy cơ chất trong điều kiện phù hợp. Nếu vấn đề nổi bật là Amonia hoặc Nitơ, cần xem xét riêng nhóm vi sinh tham gia quá trình chuyển hóa Nitơ và khả năng thích nghi với độ mặn.
Trong hệ thống của FUGREEN, MIC305 được định hướng cho xử lý hiếu khí, hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ và giảm BOD, COD, TSS; AMO5 tập trung vào xử lý Nitơ/Amonia; AN5 phù hợp với công đoạn xử lý kỵ khí. Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào công nghệ đang sử dụng, vị trí bổ sung, chỉ tiêu cần kiểm soát và tình trạng thực tế của hệ thống, thay vì mặc định một sản phẩm cho mọi loại nước thải. FUGREEN hiện phân nhóm các sản phẩm này theo chức năng xử lý hiếu khí, Nitơ và kỵ khí.
Một điểm quan trọng là cần kiểm soát quá trình thích nghi của hệ vi sinh. Khi nước thải có độ mặn cao, nên theo dõi diễn biến độ mặn cùng COD, BOD, Amonia, Nitrit, Nitrat, pH, DO và tình trạng bùn. Nếu các chỉ tiêu biến động bất thường, cần xác định nguyên nhân từ tải lượng, độc chất, thiếu oxy hoặc thay đổi nguồn nước trước khi tăng liều vi sinh. Cách làm này giúp hạn chế việc sử dụng chế phẩm theo cảm tính và đánh giá đúng hiệu quả của giải pháp.
Bài nền tảng về vi sinh xử lý nước thải. Vi sinh xử lý nước thải FUGREEN
Lưu ý khi vận hành hệ thống xử lý nước thải nhiễm mặn
Trong xử lý nước thải nhiễm mặn, trước khi bổ sung vi sinh, nên xác định độ mặn thực tế và mức biến động theo thời gian. Một quy trình xử lý nước thải nhiễm mặn có độ mặn ổn định sẽ có điều kiện thích nghi khác với hệ thống liên tục xuất hiện các đợt tăng mặn đột ngột. Đồng thời, cần xem xét khả năng pha loãng, cân bằng dòng thải hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất nếu đó là nguyên nhân làm tải muối tăng cao.
Không nên áp dụng một liều châm cố định cho tất cả hệ thống. Đặc biệt, các thông số vận hành phải được duy trì phù hợp với nhóm vi sinh đang sử dụng. Với công đoạn hiếu khí, DO và khả năng cung cấp oxy cần được kiểm soát; với công đoạn kỵ khí, cần duy trì môi trường không có oxy và tải hữu cơ phù hợp.
Đối với doanh nghiệp đang gặp tình trạng bể sinh học suy giảm hiệu suất do nước thải nhiễm mặn, FUGREEN có thể tiếp cận theo hướng đánh giá từng công đoạn thay vì chỉ bổ sung một sản phẩm duy nhất. MIC305, AMO5 hoặc AN5 có thể được xem xét tùy theo vai trò của công đoạn và chỉ tiêu cần xử lý. Đây là cách tiếp cận phù hợp hơn khi xử lý nước thải nhiễm mặn trong các hệ thống có thành phần nước thải biến động, đặc biệt trong ngành thủy sản và các ngành sản xuất có sử dụng nước mặn.
Thông tin liên hệ chi tiết:
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
- Mã số thuế: 0317704005
- Địa chỉ: 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
- VPĐD: Số 43 đường số 1, Kp. Bình Đường 2, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
- SĐT: 1900 561 504
- Email: info@fugreen.com.vn
