Hai giai đoạn xử lý nước thải tinh bột sắn quyết định hiệu suất của hệ thống 

Nước thải từ quá trình chế biến tinh bột sắn có đặc điểm chứa hàm lượng chất hữu cơ (BOD₅, COD), chất rắn lơ lửng và các hợp chất chứa nitơ ở nồng độ cao. Nếu không được xử lý đúng quy trình, hệ thống dễ gặp các vấn đề như giảm hiệu suất xử lý, phát sinh mùi hôi, tăng chi phí vận hành và khó đáp ứng quy chuẩn xả thải. Trên thực tế, hiệu quả xử lý nước thải tinh bột sắn phụ thuộc rất lớn vào việc tối ưu hai giai đoạn quan trọng của hệ thống là xử lý kỵ khí tại hầm Biogas và xử lý sinh học sau hầm Biogas.

Mỗi giai đoạn đều đảm nhận một vai trò riêng nhưng có mối liên kết chặt chẽ với nhau. Hầm Biogas giúp giảm tải phần lớn chất hữu cơ và thu hồi khí sinh học, trong khi các công trình xử lý phía sau tiếp tục loại bỏ Amonia, Nitơ, chất hữu cơ còn lại và hoàn thiện chất lượng nước đầu ra. Hiểu rõ chức năng của từng giai đoạn sẽ giúp đội ngũ kỹ thuật lựa chọn giải pháp vi sinh phù hợp, nâng cao hiệu suất vận hành, tối ưu chi phí và duy trì hệ thống xử lý nước thải tinh bột sắn hoạt động ổn định, bền vững.

Giai đoạn 1: Khởi động và tối ưu hầm Biogas

Hầm Biogas là công trình xử lý kỵ khí quan trọng, quyết định phần lớn hiệu quả xử lý nước thải tinh bột sắn ở giai đoạn đầu của hệ thống. Nước thải từ quá trình sản xuất tinh bột sắn thường có tải lượng chất hữu cơ rất cao, với nồng độ COD có thể lên đến 17.000 mg/L, cùng hàm lượng BOD₅, chất rắn lơ lửng và các hợp chất vô cơ lớn. Nếu quá trình khởi động không được thực hiện đúng kỹ thuật hoặc quần thể vi sinh kỵ khí phát triển không ổn định, hệ thống dễ xảy ra hiện tượng sốc tải, giảm hiệu suất phân hủy chất hữu cơ và làm tăng tải lượng ô nhiễm cho các công trình xử lý phía sau.

Hai giai đoạn xử lý nước thải tinh bột sắn quyết định hiệu suất của hệ thống
Nước thải tinh bột sắn chứa hàm lượng chất ô nhiễm cao.

Để tối ưu giai đoạn này, nhiều nhà máy lựa chọn bổ sung các chế phẩm vi sinh chuyên dụng như FUGREEN AN5 nhằm tăng cường hoạt động của hệ vi sinh kỵ khí. Giải pháp giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ, hỗ trợ phá vỡ lớp váng nổi và giảm bùn tích tụ dưới đáy hầm, từ đó cải thiện khả năng sinh khí methane (CH₄) và duy trì môi trường vận hành ổn định. Khi được áp dụng đúng quy trình và kết hợp với việc kiểm soát các thông số như pH, OLR, HRT và nhiệt độ, hệ thống Biogas có thể nâng cao hiệu suất xử lý, tăng khả năng thu hồi năng lượng và giảm áp lực cho các công đoạn xử lý hiếu khí phía sau, góp phần tối ưu hiệu quả vận hành toàn bộ hệ thống xử lý nước thải tinh bột sắn.

Vi sinh FUGREEN AN5 tăng hiệu suất xử lý hầm Biogas.

Xem thêm: https://fugreen.com.vn/quy-trinh-khoi-dong-ham-biogas-tinh-bot-san/

Giai đoạn 2: Hoàn thiện xử lý nước sau hầm Biogas

Sau giai đoạn xử lý kỵ khí tại hầm Biogas, phần lớn tải lượng BOD₅ và COD trong nước thải tinh bột sắn đã được loại bỏ, đồng thời khí methane (CH₄) được thu hồi để phục vụ nhu cầu năng lượng của nhà máy. Tuy nhiên, để hoàn thiện hiệu quả xử lý nước thải tinh bột sắn, nước thải vẫn cần tiếp tục trải qua giai đoạn xử lý sinh học hiếu khí và thiếu khí nhằm loại bỏ các chất ô nhiễm còn lại, đặc biệt là Amonia (NH₄⁺), Nitrit (NO₂⁻), Nitrat (NO₃⁻) và lượng chất hữu cơ tồn dư.

Thách thức lớn nhất ở giai đoạn này là nồng độ Nitơ vô cơ thường tăng sau quá trình phân hủy kỵ khí. Nếu quần thể vi sinh Nitrat hóa phát triển chậm hoặc điều kiện vận hành như DO, pH, độ kiềm và thời gian lưu không được kiểm soát phù hợp, quá trình chuyển hóa Amonia sẽ diễn ra kém hiệu quả, làm ảnh hưởng đến chất lượng nước đầu ra và hiệu suất của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải tinh bột sắn. Ngoài ra, lượng COD còn lại sau hầm Biogas cũng cần tiếp tục được xử lý để giảm tải cho công đoạn xả thải.

Vi sinh chuyên dùng xử lý sau hầm Biogas.

Để nâng cao hiệu quả ở giai đoạn hoàn thiện, FUGREEN triển khai bộ giải pháp vi sinh gồm FUGREEN AMO5 và FUGREEN MIC305. Trong đó, FUGREEN AMO5 bổ sung các chủng vi sinh Nitrosomonas spp. và Nitrobacter spp., giúp thúc đẩy quá trình Nitrat hóa, chuyển hóa Amonia thành Nitrit và tiếp tục thành Nitrat nhanh hơn. Song song với đó, FUGREEN MIC305 hỗ trợ tăng cường phân hủy các hợp chất hữu cơ còn tồn dư, góp phần giảm BOD₅ và COD, duy trì mật độ vi sinh ổn định trong bể sinh học. Khi kết hợp với quy trình vận hành đúng kỹ thuật và hệ thống thiếu khí phù hợp để thực hiện quá trình khử Nitrat, giải pháp giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tinh bột sắn, hỗ trợ nước thải đầu ra đáp ứng yêu cầu môi trường và duy trì hệ thống vận hành ổn định, bền vững.

Với những giải pháp vi sinh này, các vấn đề khó khăn trước và sau hầm Biogas sẽ được khắc phục hiệu quả, giúp hệ thống xử lý nước thải tinh bột sắn hoạt động ổn định và bền vững hơn. Thông tin chi tiết về giải pháp xin vui lòng liên hệ FUGREEN qua số HOTLINE 1900 561 504 để được hỗ trợ nhanh nhất!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *