Quy trình xử lý nước thải ngành giấy bằng phương pháp sinh học

Nước thải từ nhà máy giấy có thể phát sinh ở công đoạn nghiền bột, xeo giấy, rửa thiết bị, sản xuất giấy tái chế hoặc gia công bao bì carton. Thành phần và tải lượng ô nhiễm thay đổi theo nguyên liệu, hóa chất và mức độ tuần hoàn nước trong dây chuyền; đây là yếu tố quyết định hướng xử lý nước thải ngành giấy. Vì vậy, xử lý nước thải ngành giấy cần bắt đầu từ việc xác định dòng thải chính, dạng chất ô nhiễm và công đoạn đang giới hạn hiệu suất, thay vì chọn vi sinh theo cảm tính.

Đặc tính nước thải ngành giấy và các chỉ tiêu cần đánh giá

Trong nhà máy giấy tái chế và bao bì carton, nước thải thường có xơ sợi cellulose, bột giấy mịn, chất độn, tinh bột, keo và chất rắn lơ lửng. Nếu quy trình có sử dụng mực in, chất phủ hoặc hóa chất vệ sinh, thành phần hữu cơ và độ màu có thể phức tạp hơn. Với cơ sở sản xuất bột giấy, đặc tính còn phụ thuộc công đoạn nấu, rửa và tẩy; vì thế khả năng phân hủy sinh học và nhu cầu tiền xử lý không giống nhau.

Bộ chỉ tiêu khi xử lý nước thải ngành giấy thường gồm lưu lượng, pH, COD, BOD₅, TSS và độ màu khi phù hợp. COD phản ánh lượng chất có thể bị oxy hóa hóa học, còn BOD₅ phản ánh phần hữu cơ có thể phân hủy sinh học trong điều kiện thử nghiệm. Tỷ lệ BOD₅/COD chỉ là chỉ dấu sơ bộ, không đủ để tự quyết định công nghệ. Khi xử lý nước thải ngành giấy, nên lấy mẫu đại diện ở các ca sản xuất khác nhau và ghi nhận thời điểm đổi nguyên liệu, vệ sinh máy hoặc thay đổi hóa chất.

Một điểm quan trọng trong xử lý nước thải ngành giấy là phân biệt chất rắn dạng xơ sợi với chất hữu cơ hòa tan. Nếu TSS cao do xơ sợi chưa được thu hồi, tăng lượng vi sinh không giải quyết được nguyên nhân gốc. Xơ sợi có thể làm tăng bùn, gây khó lắng và kéo theo chất rắn đầu ra. Cần kiểm tra sàng tách xơ, thu hồi bột, bể lắng hoặc DAF trước khi điều chỉnh sinh học.

Nước thải phát sinh từ sản xuất giấy
Ảnh nước thải từ nhà máy chế biến giấy

Quy trình xử lý phù hợp: kiểm soát chất rắn trước khi xử lý sinh học

Một sơ đồ xử lý nước thải ngành giấy tham khảo có thể gồm tách rác và xơ sợi, điều hòa lưu lượng, điều chỉnh pH khi cần, xử lý hóa lý hoặc tuyển nổi, công đoạn sinh học và xử lý hoàn thiện. Đây không phải chuỗi công đoạn bắt buộc cho mọi nhà máy. Lựa chọn phụ thuộc loại giấy, mức tuần hoàn nước, COD/BOD, TSS, mặt bằng và giấy phép môi trường. Thu hồi xơ sợi tốt giúp giảm tải cho các bể sau.

Xử lý kỵ khí có thể được xem xét khi dòng thải có tải lượng hữu cơ dễ phân hủy đủ cao và điều kiện vận hành phù hợp. Công nghệ này có thể giảm tải hữu cơ trước hiếu khí, nhưng cần đánh giá khả năng phân hủy, pH, độ kiềm, nhiệt độ và chất ức chế. Không phải mọi hệ thống xử lý nước thải ngành giấy đều cần UASB chỉ vì COD đầu vào cao.

Ở công đoạn hiếu khí trong xử lý nước thải ngành giấy, bùn hoạt tính, MBBR hoặc MBR có thể được lựa chọn tùy mục tiêu, thiết kế và điều kiện vận hành. Cần theo dõi DO, pH, MLSS/MLVSS, khả năng lắng, tải lượng và COD/BOD đầu ra. Nếu TSS tăng nhưng COD hòa tan ít thay đổi, hãy kiểm tra tách bùn và thủy lực trước khi kết luận thiếu vi sinh. Công nghệ xử lý nước thải ngành giấy phải được lựa chọn theo đặc tính dòng thải và yêu cầu xả thải cụ thể, không theo một công thức chung.

tiền xử lý nước thải ngành giấy

Vai trò của FUGREEN MIC305 trong công đoạn xử lý sinh học

FUGREEN MIC305 là chế phẩm vi sinh hiếu khí được giới thiệu cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, trong đó có ứng dụng xử lý nước thải ngành giấy. Theo trang sản phẩm, MIC305 chứa nhiều chủng vi sinh, mật độ công bố khoảng 5 × 10⁹ CFU/gram và hỗ trợ phân hủy protein, tinh bột, dầu mỡ, hydrocarbon, phenol, chất hoạt động bề mặt. Sản phẩm được giới thiệu để hỗ trợ giảm BOD, COD, TSS, ammonia và mùi trong hệ thống phù hợp.

Trong xử lý nước thải ngành giấy, FUGREEN MIC305 có thể được xem xét khi công đoạn sinh học cần tăng cường phân hủy phần hữu cơ phù hợp với hệ vi sinh và điều kiện bể. Chế phẩm không thay thế thu hồi xơ sợi, keo tụ khi cần, thiết kế bể hoặc kiểm soát tải lượng. Nếu thiếu oxy, pH bất lợi hay có chất ức chế, bổ sung vi sinh đơn lẻ không giải quyết được nguyên nhân. Trước khi dùng, cần xác định mục tiêu cụ thể.

Để đánh giá hiệu quả, ghi nhận dữ liệu nền trước khi bổ sung: lưu lượng, COD/BOD, TSS, pH, DO, MLSS và tình trạng bùn. Dùng theo hướng dẫn hiện hành của nhà sản xuất và tình trạng thực tế, không sao chép liều từ công trình khác. Sau khi bổ sung, so sánh kết quả trong điều kiện tương đương; nếu không cải thiện, rà soát tải lượng, cấp khí, dinh dưỡng, hóa chất và tiền xử lý trước khi đổi liều.

Xem thêm: https://fugreen.com.vn/xu-ly-bod-cod-tss-bang-vi-sinh/ và https://fugreen.com.vn/vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai/

Cách khắc phục khi hệ thống xử lý nước thải giấy kém hiệu quả

Khi COD đầu ra tăng, trước tiên hãy đối chiếu COD đầu vào, lưu lượng và tải lượng theo ngày; kiểm tra xem có thay đổi nguyên liệu, hóa chất, thời gian sản xuất hoặc chế độ vệ sinh hay không. Nếu tải lượng tăng đột ngột, cần đánh giá khả năng sốc tải và vai trò của bể điều hòa. Nếu COD hòa tan vẫn cao dù bùn lắng tốt, hãy kiểm tra DO, pH, khả năng phân hủy của dòng thải và dấu hiệu chất ức chế. Không nên chỉ tăng liều vi sinh khi chưa rõ nguyên nhân.

Nếu TSS cao hoặc bùn cuốn trôi, cần kiểm tra công đoạn tách xơ sợi, bể lắng, tuần hoàn bùn, đặc tính bùn và điều kiện thủy lực. Nếu bùn nổi, lắng kém hoặc sinh khối suy giảm, ghi nhận MLSS/MLVSS, DO, pH và tải lượng. Với công đoạn kỵ khí, theo dõi thêm độ kiềm, dấu hiệu tích tụ axit và tình trạng lớp bùn.

Muốn cải thiện xử lý nước thải ngành giấy bền vững, doanh nghiệp nên chuẩn bị sơ đồ công nghệ, lưu lượng trung bình và cực đại, kết quả COD/BOD/TSS, pH, DO, MLSS cùng mô tả vấn đề đang gặp. Những dữ liệu này giúp đánh giá liệu MIC305 có phù hợp trong xử lý nước thải ngành giấy với công đoạn hiếu khí hay cần ưu tiên khắc phục tiền xử lý hoặc điều kiện vận hành trước. Chỉ tiêu đầu ra phải được đối chiếu với giấy phép môi trường và quy chuẩn áp dụng cho cơ sở tại thời điểm vận hành; không nên dùng một ngưỡng xả thải chung cho mọi nhà máy. Liên hệ FUGREEN để được tư vấn giải pháp vi sinh phù hợp với tình trạng thực tế của hệ thống.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *