Quy trình vận hành xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả

Nước thải từ nhà máy bia phát sinh ở nhiều công đoạn như nấu – đường hóa, lọc dịch nha, lên men, rửa chai, vệ sinh thiết bị và vệ sinh tại chỗ (CIP). Vì vậy, xử lý nước thải nhà máy bia cần dựa trên tải lượng thực tế và đặc tính từng dòng thải, không chỉ dựa vào một sơ đồ công nghệ có sẵn. Mục tiêu xử lý nước thải nhà máy bia là kiểm soát tải lượng ổn định trước khi tối ưu sinh học.

Đặc tính nước thải nhà máy bia và chỉ tiêu cần theo dõi

Khi xử lý nước thải nhà máy bia, cần tính đến dòng thải chứa lượng chất hữu cơ đáng kể từ đường, tinh bột, ethanol, protein, men bia và cặn nguyên liệu. Dòng thải từ rửa thiết bị hoặc CIP có thể biến động mạnh về pH do sử dụng dung dịch kiềm, axit và hóa chất vệ sinh. Nước rửa chai, vệ sinh sàn và thất thoát sản phẩm cũng góp phần làm thay đổi lưu lượng, COD, BOD và chất rắn lơ lửng. Nếu các dòng thải đậm đặc bị xả dồn vào hệ thống trong thời gian ngắn, tải lượng hữu cơ có thể tăng đột ngột dù lưu lượng trung bình ngày không đổi.

Để xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả, cần đo lưu lượng theo ca và lấy mẫu đại diện tại các thời điểm sản xuất khác nhau. Theo dõi pH, COD, BOD₅, TSS, tổng nitơ, tổng photpho và nhiệt độ; bổ sung chỉ tiêu khác khi cần. COD thể hiện lượng chất có thể bị oxy hóa hóa học, còn BOD₅ phản ánh phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện thử nghiệm. Không dùng dải nồng độ tham khảo trên mạng làm thông số thiết kế cho mọi nhà máy.

Một điểm cần kiểm tra sớm là việc thu gom riêng các dòng thải đậm đặc, chẳng hạn dịch bia, men dư hoặc dịch nha thất thoát. Nếu các dòng này có thể được thu hồi hoặc quản lý riêng theo quy trình sản xuất, tải lượng đưa vào hệ thống xử lý sẽ giảm. Đồng thời, cần kiểm tra song chắn rác, bể điều hòa, khả năng trung hòa pH và hệ thống đo lưu lượng. Những bước kiểm soát đầu nguồn thường có giá trị hơn việc tăng liều vi sinh khi nguyên nhân gốc là sốc tải hoặc biến động hóa chất.

Sơ đồ xử lý nước thải nhà máy bia bằng công nghệ sinh học
Sơ đồ xử lý nước thải nhà máy bia

Quy trình sinh học phù hợp cho nước thải nhà máy bia

Trong xử lý nước thải nhà máy bia, sơ đồ tham khảo có thể gồm thu gom và tách rác, điều hòa lưu lượng, điều chỉnh pH khi cần, xử lý kỵ khí, xử lý hiếu khí, lắng sinh học và công đoạn hoàn thiện theo yêu cầu đầu ra. Lựa chọn dựa trên tải lượng hữu cơ, khả năng phân hủy, diện tích, yêu cầu xả thải và điều kiện vận hành. Bể điều hòa đặc biệt quan trọng khi lưu lượng hoặc nồng độ thay đổi theo ca sản xuất.

Khi xử lý nước thải nhà máy bia có tải lượng hữu cơ dễ phân hủy cao, công nghệ kỵ khí như UASB có thể được xem xét để giảm tải COD trước công đoạn hiếu khí và có khả năng thu hồi khí sinh học. Cần đánh giá pH, độ kiềm, nhiệt độ, tải trọng hữu cơ, khả năng lắng và chất ức chế. Không nên mặc định cứ COD cao là phải lắp UASB; hiệu quả còn phụ thuộc thiết kế, khởi động, kiểm soát axit hóa và độ ổn định của dòng thải.

Trong xử lý nước thải nhà máy bia, sau kỵ khí, bể hiếu khí như bùn hoạt tính hoặc công nghệ sinh học phù hợp khác có thể xử lý phần hữu cơ còn lại. Người vận hành cần theo dõi DO, pH, MLSS/MLVSS, khả năng lắng bùn, tải lượng và xu hướng COD/BOD đầu ra. Nếu cần xử lý nitơ, phải đánh giá thêm tổng nitơ, amoni, độ kiềm, DO và điều kiện thiếu khí – hiếu khí; không nên bổ sung công đoạn khử nitơ chỉ dựa trên suy đoán. Quy trình cần được xác nhận bằng số liệu vận hành và kết quả phân tích, không chỉ bằng sơ đồ lý thuyết.

Bể hiếu khí xử lý nước thải nhà máy bia
Hệ thống hiếu khí trong xử lý nước thải nhà máy bia

Vai trò của vi sinh FUGREEN trong công đoạn sinh học

Đối với xử lý nước thải nhà máy bia, FUGREEN AN5 được giới thiệu là chế phẩm hỗ trợ quá trình phân hủy kỵ khí, trong khi FUGREEN MIC305 là chế phẩm vi sinh dùng cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và có nêu ứng dụng trong ngành bia. Việc lựa chọn sản phẩm phải dựa trên vị trí sử dụng và mục tiêu xử lý: AN5 chỉ nên được cân nhắc khi hệ thống có công đoạn kỵ khí phù hợp; MIC305 có thể được đánh giá cho công đoạn hiếu khí khi cần hỗ trợ sinh khối phân hủy chất hữu cơ.

Trong xử lý nước thải nhà máy bia, chế phẩm vi sinh không thay thế bể điều hòa, kiểm soát pH, cấp khí, quản lý bùn hoặc việc ngăn dòng thải đậm đặc xả dồn. Nếu bể hiếu khí thiếu oxy, pH dao động, có hóa chất gây ức chế hoặc tải lượng vượt thiết kế, bổ sung vi sinh đơn lẻ không bảo đảm đưa nước đầu ra về yêu cầu. Trước khi dùng, xác định mục tiêu: khởi động, phục hồi sinh khối hay tăng cường xử lý khi tải biến động.

Khi xử lý nước thải nhà máy bia bằng vi sinh, hãy ghi nhận dữ liệu nền trước khi bổ sung: lưu lượng, COD/BOD đầu vào và đầu ra, pH, DO, MLSS, tình trạng bùn và lịch vệ sinh CIP. Dùng chế phẩm theo hướng dẫn hiện hành của nhà sản xuất và điều kiện thực tế của hệ thống; không tự sao chép liều từ nhà máy khác. Sau khi sử dụng, so sánh kết quả trong điều kiện vận hành tương đương. Nếu hiệu suất không cải thiện, kiểm tra tải lượng, oxy, pH, dinh dưỡng, hóa chất và công đoạn tiền xử lý trước khi điều chỉnh liều.

FUGREEN MIC305 hỗ trợ xử lý sinh học nước thải nhà máy bia
Ảnh sản phẩm MIC305 nguyên bản

Xem thêm bài viết: https://fugreen.com.vn/xu-ly-nuoc-thai-la-gi/

Khắc phục sự cố và kiểm soát đầu ra

Khi xử lý nước thải nhà máy bia có COD đầu ra tăng, trước hết đối chiếu lưu lượng, COD đầu vào và tải lượng theo ngày để xác định sự cố đến từ sốc tải hay suy giảm sinh học. Kiểm tra lịch sản xuất, dòng thải đậm đặc, pH sau CIP, DO và tình trạng bùn. Nếu COD đầu vào tăng mạnh, cần kiểm soát nguồn phát sinh và điều hòa dòng thải. Nếu COD đầu vào ổn định nhưng đầu ra tăng, đánh giá hoạt tính sinh khối, cấp khí, tải trọng hữu cơ và khả năng phân hủy của dòng thải trước khi quyết định bổ sung vi sinh.

Trong xử lý nước thải nhà máy bia, nếu bùn lắng kém hoặc TSS đầu ra cao, cần kiểm tra bể lắng, tuần hoàn bùn, tải thủy lực, đặc tính bùn và hiện tượng bùn nổi. Khi pH dao động, xác định nguồn axit/kiềm và kiểm tra khả năng trung hòa thay vì chỉ điều chỉnh tại bể sinh học. Đối với công đoạn kỵ khí, theo dõi thêm độ kiềm, dấu hiệu tích tụ axit và độ ổn định của quá trình sinh khí.

Muốn lựa chọn giải pháp xử lý nước thải nhà máy bia phù hợp, doanh nghiệp nên chuẩn bị sơ đồ công nghệ hiện hữu, lưu lượng trung bình và cực đại, kết quả COD/BOD/TSS, pH, DO, MLSS cùng mô tả sự cố. Các dữ liệu này giúp xác định nên ưu tiên kiểm soát đầu nguồn, cải thiện tiền xử lý, điều chỉnh vận hành hay đánh giá chế phẩm vi sinh. Việc đối chiếu đầu ra phải căn cứ giấy phép môi trường và quy chuẩn áp dụng cho từng cơ sở; không nên dùng một ngưỡng xả thải chung cho tất cả nhà máy. Liên hệ FUGREEN để trao đổi về giải pháp vi sinh phù hợp với điều kiện thực tế của hệ thống.

Thông tin liên hệ chi tiết:

  • CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
  • Mã số thuế: 0317704005
  • Địa chỉ: 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
  • VPĐD: Số 43 đường số 1, Kp. Bình Đường 2, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
  • SĐT: 1900 561 504
  • Email: info@fugreen.com.vn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *