Trong những năm gần đây, ngành dệt may Việt Nam liên tục tăng trưởng mạnh mẽ và trở thành một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực của nền kinh tế. Bên cạnh những đóng góp tích cực về kinh tế, ngành dệt nhuộm cũng đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến môi trường, đặc biệt là vấn đề xử lý nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Xử lý nước thải dệt nhuộm chứa nhiều hóa chất, thuốc nhuộm và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước và hệ sinh thái xung quanh. Vậy nước thải dệt nhuộm ô nhiễm do đâu? Quy trình xử lý nước thải dệt nhuộm nào đang được áp dụng phổ biến? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Đặc điểm của xử lý nước thải dệt nhuộm
Nước thải dệt nhuộm phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau như hồ sợi, nấu tẩy, nhuộm màu, giặt và hoàn tất sản phẩm. Do sự đa dạng về nguyên liệu vải, thuốc nhuộm và hóa chất sử dụng nên thành phần nước thải thường rất phức tạp và biến động liên tục. Nhìn chung, nước thải dệt nhuộm thường bao gồm các nhóm thành phần chính như:
– Nhóm hóa chất trợ nhuộm, chất xử lý hoàn tất, chất hoạt động bề mặt, hồ tinh bột và phẩm nhuộm dư thừa.
– Nhóm tạp chất tự nhiên từ nguyên liệu như dầu mỡ, sáp, muối khoáng có trong sợi cotton hoặc sợi len.
– Các sợi vải, xơ sợi bị tách ra trong quá trình gia công cơ học và xử lý hóa học.
– Các hợp chất hữu cơ và vô cơ phát sinh trong quá trình tẩy trắng, nhuộm màu và hoàn thiện sản phẩm.
Thông thường, sợi vải chỉ hấp thụ khoảng 60–70% lượng thuốc nhuộm được sử dụng, phần còn lại sẽ theo nước thải đi ra ngoài hệ thống. Ngoài ra, sự hiện diện của chất điện ly, chất hoạt động bề mặt và hóa chất trợ nhuộm khiến nước thải có độ màu rất cao, thậm chí ở công đoạn tẩy ban đầu có thể đạt tới 10.000 Pt-Co. Trong nước thải dệt nhuộm còn tồn tại đồng thời các hợp chất hòa tan và không hòa tan. Nhóm hòa tan bao gồm axit axetic, axit formic, chất oxy hóa, thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm axit, chất tẩy rửa và chất khử. Trong khi đó, nhóm không hòa tan thường là thuốc nhuộm Azo, Alkaline Black, Naphtaline và tinh bột chưa phân hủy. Chính sự phức tạp này khiến các chỉ tiêu như COD, BOD, độ màu, TSS và pH thường xuyên biến động, gây khó khăn cho quá trình xử lý nước thải dệt nhuộm.

Nguồn gốc gây ô nhiễm của nước thải dệt nhuộm
Dựa trên thành phần ô nhiễm, nước thải dệt nhuộm thường được chia thành bốn nhóm chính gồm: Ô nhiễm hữu cơ. Ô nhiễm hóa chất và kim loại nặng. Ô nhiễm do độ màu. Ô nhiễm do các tạp chất cơ học. Nguồn gốc phát sinh các chất ô nhiễm này chủ yếu đến từ các công đoạn sản xuất như hồ sợi, giũ hồ, nấu tẩy, nhuộm và hoàn tất sản phẩm.
Một số tác nhân gây ô nhiễm phổ biến gồm:
– Tạp chất từ nguyên liệu sợi: Trong quá trình sản xuất, các tạp chất tự nhiên như dầu mỡ, bụi bẩn, hợp chất chứa Nitơ và các chất hữu cơ bám trên sợi sẽ bị tách ra và đi vào nước thải.
– Hóa chất sử dụng trong quá trình nhuộm: Các loại hóa chất như H₂SO₄, CH₃COOH, NaOH, NaOCl, H₂O₂, Na₂CO₃, Na₂SO₃ cùng nhiều loại thuốc nhuộm và chất trợ nhuộm khác là nguồn phát sinh ô nhiễm đáng kể trong nước thải.
– Thuốc nhuộm và hóa chất phụ trợ: Tùy thuộc vào từng loại vải và công nghệ nhuộm, lượng thuốc nhuộm dư thừa sau sản xuất sẽ khác nhau. Đây là nguyên nhân chính tạo nên độ màu cao và làm gia tăng tải lượng COD trong nước thải.

Tác động của nước thải dệt nhuộm đến môi trường
Nếu không được xử lý đạt chuẩn trước khi xả thải, nước thải dệt nhuộm có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
– Làm thay đổi độ pH nguồn tiếp nhận: Nước thải có tính kiềm cao làm tăng pH của nguồn nước, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và làm gia tăng hiện tượng ăn mòn đường ống, công trình thoát nước.
– Gia tăng hàm lượng chất rắn hòa tan: Lượng muối và các chất hòa tan trong nước thải làm tăng tổng chất rắn hòa tan (TDS), ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của sinh vật thủy sinh do thay đổi áp suất thẩm thấu.
– Làm suy giảm oxy hòa tan trong nước: Các hợp chất hữu cơ như hồ tinh bột và chất trợ nhuộm làm tăng chỉ số BOD, COD, từ đó tiêu thụ lượng oxy hòa tan trong nước và gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống thủy sinh.
– Gây ô nhiễm màu và tích lũy độc chất: Thuốc nhuộm tồn dư không chỉ làm thay đổi màu sắc nguồn nước mà còn cản trở quá trình quang hợp của sinh vật thủy sinh. Một số hợp chất chứa kim loại nặng, Sunfit hoặc Halogen hữu cơ còn có khả năng tích lũy sinh học và gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người.

Nâng cao hiệu quả xử lý nước thải dệt nhuộm bằng vi sinh
Trong thực tế vận hành, hiệu quả xử lý sinh học đóng vai trò quyết định đến khả năng loại bỏ COD, BOD và Nitơ trong nước thải dệt nhuộm. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp hiện nay lựa chọn bổ sung vi sinh chuyên dụng nhằm tăng cường hoạt tính sinh học và ổn định hệ thống. FUGREEN MIC305 là dòng vi sinh hiếu khí mật độ cao được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ:
- Tăng cường phân hủy chất hữu cơ, giảm nhanh BOD, COD và TSS.
- Hỗ trợ xử lý Nitơ và Amoni hiệu quả hơn.
- Phục hồi hệ vi sinh khi xảy ra sự cố hoặc sốc tải.
- Giảm lượng bùn dư phát sinh trong quá trình vận hành.
- Hạn chế mùi hôi và nâng cao độ ổn định của hệ thống.
Nước thải dệt nhuộm là một trong những loại nước thải công nghiệp có mức độ ô nhiễm phức tạp với hàm lượng chất hữu cơ, hóa chất và độ màu cao. Việc lựa chọn đúng quy trình xử lý nước thải dệt nhuộm không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy định về môi trường mà còn nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí lâu dài.
Nếu cần tư vấn giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm hoặc ứng dụng vi sinh trong hệ thống sinh học, hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Fugreen qua HOTLINE 1900 561 504 hoặc truy cập website fugreen.com.vn để được hỗ trợ chi tiết

