Cách lựa chọn vi sinh xử lý Nitơ trong nước thải hiệu quả

Nitơ trong nước thải có thể tồn tại dưới nhiều dạng như Nitơ hữu cơ, Amonia, Nitrit và Nitrat. Khi hệ thống xử lý không kiểm soát tốt các dạng Nitơ này, nước sau xử lý có nguy cơ không đáp ứng yêu cầu xả thải và gây tác động bất lợi đến nguồn tiếp nhận. Vì vậy, vi sinh xử lý Nitơ trong nước thải đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các quá trình sinh học giúp chuyển hóa Nitơ trong hệ thống.

Đặc biệt, đối với các hệ thống có chỉ tiêu Amoni hoặc Tổng Nitơ cao, việc bổ sung đúng nhóm vi sinh cần được thực hiện đồng thời với kiểm soát DO, pH, độ kiềm, tải lượng hữu cơ và chế độ tuần hoàn bùn/nước. Chỉ bổ sung chế phẩm mà không điều chỉnh điều kiện vận hành thường khó mang lại hiệu quả ổn định.

Vì sao cần sử dụng vi sinh xử lý Nitơ?

Trong nước thải, Nitơ không chỉ tồn tại dưới một dạng duy nhất. Nitơ hữu cơ có thể được phân giải thành Amonia; sau đó Amonia tiếp tục tham gia quá trình Nitrat hóa để tạo Nitrit và Nitrat. Ở điều kiện thiếu khí phù hợp, Nitrat lại được khử thành khí Nitơ N₂ và thoát khỏi hệ thống. Vì vậy, xử lý Nitơ thực tế là một chuỗi quá trình liên kết thay vì chỉ là một phản ứng đơn lẻ.

Đối với nước thải công nghiệp, QCVN 40:2025/BTNMT hiện quy định Tổng Nitơ ở mức ≤20, ≤40 và ≤60 mg/L tương ứng cột A, B và C; Amoni tính theo N ở mức ≤5, ≤10 và ≤12 mg/L. Việc áp dụng cụ thể còn phụ thuộc đối tượng, nguồn tiếp nhận và lộ trình áp dụng của từng cơ sở.

Khi hệ thống bị sốc tải, thiếu sinh khối hoặc quá trình Nitrat hóa suy yếu, Amonia thường là một trong những chỉ tiêu tăng rõ rệt. Đây là lúc việc bổ sung chủng vi sinh xử lý Nitơ trong nước thải có thể hỗ trợ khôi phục quần thể vi sinh và tăng khả năng xử lý của công trình sinh học.

Vì sao cần sử dụng vi sinh xử lý Nitơ?
Khảo sát hệ thống xử lý nước thải vượt chỉ tiêu Nitơ

Xem thêm: https://fugreen.com.vn/kham-pha-cong-nghe-vi-sinh-khu-amoni-nito-photphat/

Những chủng vi sinh quan trọng trong quá trình xử lý Nitơ

Trong quá trình Nitrat hóa, Nitrosomonas là nhóm vi khuẩn có vai trò oxy hóa Amonia thành Nitrit. Tiếp đó, Nitrobacter tham gia oxy hóa Nitrit thành Nitrat. Đây là hai nhóm vi sinh thường được nhắc đến khi xây dựng quần thể vi sinh phục vụ xử lý Amonia trong các công trình sinh học. FUGREEN cũng công bố FUGREEN AMO5 có chứa Nitrosomonas spp. và Nitrobacter spp. cùng một số nhóm Bacillus khác.

Tuy nhiên, nếu mục tiêu cuối cùng là giảm Tổng Nitơ, quá trình Nitrat hóa mới chỉ là một phần của chu trình. Nitrat tạo thành cần tiếp tục được đưa qua quá trình khử Nitrat trong điều kiện thiếu khí để chuyển thành N₂. Do đó, hiệu quả xử lý Tổng Nitơ phụ thuộc vào sự phối hợp giữa vùng hiếu khí và thiếu khí, cũng như khả năng duy trì sinh khối phù hợp trong từng công đoạn.

Một điểm quan trọng khác là vi sinh Nitrat hóa phát triển tương đối chậm và nhạy với điều kiện vận hành. pH, nhiệt độ, DO, độ kiềm, tải lượng Amonia và các chất độc trong nước thải đều có thể ảnh hưởng đến tốc độ hình thành sinh khối. Vì vậy, lựa chọn chế phẩm phải đi kèm đánh giá thực tế hệ thống thay vì chỉ dựa vào tên chủng vi sinh.

Điều kiện để vi sinh xử lý Nitơ hoạt động ổn định

Để các chủng vi sinh xử lý Nitơ trong nước thải phát triển, trước tiên cần kiểm soát môi trường sinh học của bể. Đối với quá trình Nitrat hóa tại vùng hiếu khí, DO phải được duy trì phù hợp để vi sinh có đủ oxy thực hiện quá trình chuyển hóa Amonia. Đồng thời, pH và độ kiềm cần được theo dõi vì Nitrat hóa có thể tiêu hao độ kiềm và làm pH giảm nếu hệ thống không được bổ sung hoặc cân bằng phù hợp.

Với quá trình khử Nitrat, điều kiện lại khác. Bể Anoxic cần hạn chế oxy hòa tan và có nguồn carbon phù hợp để nhóm vi sinh khử Nitrat sử dụng Nitrat làm chất nhận electron, từ đó chuyển hóa về N₂. Vì vậy, một hệ thống xử lý Nitơ hiệu quả thường cần phối hợp đúng giữa Aerotank/hiếu khí – Anoxic/thiếu khí, thay vì chỉ tăng liều vi sinh khi kết quả đầu ra không đạt.

FUGREEN AMO5 được thiết kế để ứng dụng tại các công trình như SBR, Aerotank và Anoxic. Sản phẩm có mật độ vi sinh công bố 5 × 10⁹ CFU/g, chứa Nitrosomonas spp., Nitrobacter spp. cùng các nhóm vi sinh khác và hệ enzyme hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ.

Giải pháp bổ sung vi sinh xử lý Nitơ

Khi hệ thống gặp tình trạng Amonia cao, Tổng Nitơ tăng hoặc quần thể vi sinh bị suy giảm sau thời gian vận hành không ổn định, FUGREEN AMO5 có thể được sử dụng để bổ sung và phục hồi hệ vi sinh liên quan đến xử lý Nitơ. Sản phẩm được FUGREEN công bố có khả năng hỗ trợ quá trình Nitrat hóa, giảm Amonia và Tổng Nitơ, đồng thời hỗ trợ phân hủy BOD, COD và TSS.

Trong thực tế, liều sử dụng không nên áp dụng máy móc cho mọi hệ thống. Lưu lượng, tải lượng Amonia, nồng độ MLSS, thể tích bể, tuổi bùn, DO, pH và đặc tính nước thải đều ảnh hưởng đến nhu cầu bổ sung vi sinh. FUGREEN AMO5 được hướng dẫn ngâm với nước sạch khoảng 1 giờ trước khi sử dụng và có bảng liều tham khảo theo lưu lượng hệ thống.

Vì vậy, nếu Amonia hoặc Tổng Nitơ vẫn cao sau khi bổ sung vi sinh, cần kiểm tra cả điều kiện vận hành thay vì tiếp tục tăng liều. Những nguyên nhân như thiếu DO, thiếu kiềm, thiếu carbon cho khử Nitrat, sốc tải hoặc chất ức chế vi sinh có thể khiến hiệu suất xử lý không đạt dù sinh khối đã được bổ sung.

Nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề Amonia cao, Tổng Nitơ không đạt hoặc hệ vi sinh Nitrat hóa suy yếu, có thể tham khảo vi sinh xử lý Nitơ nước thải hoặc liên hệ FUGREEN để được đánh giá đặc tính nước thải và lựa chọn phương án bổ sung vi sinh phù hợp.

Bổ sung vi sinh xử lý Nitơ cho nhà máy xử lý nước thải cao su
Hình ảnh nuôi cấy vi sinh tại nhà máy xử lý nước thải

Bài viết liên quan: https://fugreen.com.vn/vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai/

Thông tin liên hệ chi tiết:

  • CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
  • Mã số thuế: 0317704005
  • Địa chỉ: 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, P. An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
  • VPĐD: Số 43 đường số 1, Kp. Bình Đường 2, P. Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh
  • SĐT: 1900 561 504
  • Email: info@fugreen.com.vn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *